gián tiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trực tiếp, mà qua một trung gian: "gián tiếp" mô tả sự liên hệ, tác động hoặc thông tin được truyền đạt thông qua một yếu tố trung gian, không xảy ra một cách thẳng, ngay lập tức hoặc mặt đối mặt.
- Có tính chất vòng vo, không rõ ràng, thẳng thắn: Trong giao tiếp hoặc biểu đạt, "gián tiếp" có thể chỉ cách nói, cách làm không đi thẳng vào vấn đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta chỉ đưa ra lời phê bình một cách gián tiếp thông qua một câu chuyện ngụ ngôn. (Anh ấy chỉ đưa ra lời phê bình một cách không trực tiếp thông qua một câu chuyện ngụ ngôn.)
- Cô ấy là người hưởng thụ gián tiếp từ chính sách phúc lợi mới vì nó giúp đỡ gia đình cô. (Cô ấy là người nhận được lợi ích không trực tiếp từ chính sách phúc lợi mới vì nó giúp đỡ gia đình cô.)
- Đây là bằng chứng gián tiếp, cần thêm nghiên cứu để xác minh. (Đây là bằng chứng không trực tiếp, cần thêm nghiên cứu để xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách gián tiếp": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả hành động được thực hiện qua trung gian.
- Ông ấy thừa nhận sai lầm một cách gián tiếp. (Ông ấy thừa nhận sai lầm theo cách không trực tiếp.)
"chịu ảnh hưởng gián tiếp": bị tác động không trực tiếp từ nguồn gốc.
- Ngành du lịch chịu ảnh hưởng gián tiếp từ biến động kinh tế toàn cầu. (Ngành du lịch bị tác động không trực tiếp từ biến động kinh tế toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Gián tiếp tính (danh từ): tính chất gián tiếp.
- Sự gián tiếp tính của lời nói khiến người nghe khó hiểu. (Tính chất không trực tiếp của lời nói khiến người nghe khó hiểu.)
Trực tiếp (tính từ, trái nghĩa): thẳng, không qua trung gian.
- Anh ấy có cuộc đối thoại trực tiếp với giám đốc. (Anh ấy có cuộc đối thoại thẳng, không qua trung gian với giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Qua trung gian: thông qua một bên thứ ba.
- Vòng vo: không đi thẳng vào vấn đề (thường dùng trong giao tiếp).
- Không trực tiếp: cách diễn đạt khác của "gián tiếp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "gián tiếp" trong tiếng Việt. Thay vào đó là các cụm từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
Nói bóng nói gió: nói một cách gián tiếp, ám chỉ điều gì đó.
- Đừng nói bóng nói gió nữa, hãy nói thẳng ra đi. (Đừng nói một cách gián tiếp nữa, hãy nói thẳng ra đi.)
Đánh trống lảng: lảng tránh một cách gián tiếp bằng cách chuyển sang chuyện khác.
- Khi được hỏi về vụ việc, anh ta chỉ biết đánh trống lảng. (Khi được hỏi về vụ việc, anh ta chỉ biết lảng tránh một cách gián tiếp bằng cách chuyển sang chuyện khác.)
- t. Không trực tiếp, mà qua một trung gian. Lực lượng sản xuất gián tiếp. Gián tiếp chịu ảnh hưởng.